15/11/2024
👉10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ MÀU SẮC
___________________________________
1. Out of the blue /aʊt əv ðə bluː/
• Nghĩa: Bất ngờ, không báo trước
• Ví dụ:
- She called me out of the blue after five years of silence.
(Cô ấy gọi cho tôi bất ngờ sau 5 năm im lặng.)
- The news came out of the blue and shocked everyone.
(Tin tức đến một cách bất ngờ và khiến mọi người ngạc nhiên.)
____________________________________
2. In the red /ɪn ðə rɛd/
• Nghĩa: Đang nợ nần, mất tiền
• Ví dụ:
- The company has been in the red for months now.
(Công ty đã trong tình trạng nợ nần nhiều tháng nay.)
- If we don’t cut costs, we’ll end up in the red.
(Nếu không cắt giảm chi phí, chúng ta sẽ kết thúc trong tình trạng nợ nần.)
____________________________________
3. Once in a blue moon /wʌns ɪn ə bluː muːn/
• Nghĩa: Hiếm khi xảy ra
• Ví dụ:
- He visits his hometown once in a blue moon.
(Anh ấy chỉ về quê hiếm khi.)
- This restaurant serves that dish only once in a blue moon.
(Nhà hàng này chỉ phục vụ món đó hiếm khi lắm.)
____________________________________
4. Green with envy /ɡriːn wɪð ˈɛn.vi/
• Nghĩa: Ghen tị, thèm muốn
• Ví dụ:
- She was green with envy when she saw my new car.
(Cô ấy ghen tị khi thấy chiếc xe mới của tôi.)
- His promotion made his colleagues green with envy.
(Việc anh ấy thăng chức khiến đồng nghiệp ghen tị.)
____________________________________
5. Caught red-handed /kɔːt rɛd ˈhændɪd/
• Nghĩa: Bị bắt quả tang
• Ví dụ:
- He was caught red-handed trying to steal money from the safe.
(Anh ấy bị bắt quả tang đang cố trộm tiền từ két sắt.)
- The police caught her red-handed while she was painting graffiti.
(Cảnh sát bắt quả tang cô ấy khi đang vẽ graffiti.)
____________________________________
6. Golden opportunity /ˈɡoʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/
• Nghĩa: Cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời
• Ví dụ:
- This is a golden opportunity to showcase your talent.
(Đây là cơ hội vàng để bạn thể hiện tài năng.)
- Don’t miss this golden opportunity to invest in the market.
(Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để đầu tư vào thị trường.)
____________________________________
7. Black and white /blæk ənd waɪt/
• Nghĩa: Rõ ràng, không có sự mơ hồ
• Ví dụ:
- The rules are written in black and white, so there’s no confusion.
(Quy tắc được viết rõ ràng nên không có sự nhầm lẫn.)
- He sees everything in black and white, with no middle ground.
(Anh ấy nhìn mọi thứ rất rõ ràng, không có gì là trung lập.)
____________________________________
8. Tickled pink /ˈtɪkld pɪŋk/
• Nghĩa: Vui mừng, hạnh phúc
• Ví dụ:- She was tickled pink when she received the award.
(Cô ấy rất vui khi nhận được giải thưởng.)
- I’m tickled pink that you came to visit me.
(Tôi rất vui mừng khi bạn đến thăm tôi.)
____________________________________
9. Feel blue /fiːl bluː/
• Nghĩa: Buồn, ủ rũ
• Ví dụ:
- She’s feeling blue because she failed her exam.
(Cô ấy cảm thấy buồn vì thi trượt.)
- Rainy days always make me feel blue.
(Những ngày mưa luôn khiến tôi cảm thấy buồn.)
____________________________________
10. White lie /waɪt laɪ/
• Nghĩa: Lời nói dối vô hại
• Ví dụ:
- I told her a white lie to make her feel better.
(Tôi nói một lời nói dối vô hại để cô ấy thấy dễ chịu hơn.)
- Sometimes a white lie is necessary to avoid hurting someone’s feelings.
(Đôi khi một lời nói dối vô hại là cần thiết để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.)
____________________________________
Những cụm từ này vừa thông dụng vừa mang tính hình ảnh, hy vọng sẽ giúp các bạn dễ nhớ và áp dụng vào thực tế!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh