20/07/2020
⚡️TOPIC: Từ vựng về cơ thể động vật ⚡️
Các bé có biết cái vòi của con voi là gì không ❓ Hay là cái sừng của con tê giác là gì nào ❓ Bố mẹ cùng học với các bé chuỗi từ vựng nói về cơ thể trên động vật nhé.
✅ trunk ~ /trʌŋk/: Vòi voi
✅ tusk ~ /tʌsk/: Ngà voi
✅ whiskers ~ /'wisk z/: Lông dài cứng mọc gần mồm của mèo, chuột...
✅ tail ~ /teɪl/: Đuôi
✅ horns ~ /hɔːn/: Sừng
✅ mane ~ /meɪn/: Bờm
✅ wing ~ /wɪŋ/: Cánh
✅ feather ~ /ˈfeðər/: Lông vũ
✅ fang: răng nanh
✅ tongue ~ /tʌŋ/: Lưỡi
✅ antlers ~ /ˈæntlər/: Gạc (hươu, nai)
✅ fin ~ /fɪn/: Vây
✅ scale ~ skeɪl/: Vảy
✅ beak ~ /biːk/: Mỏ chim
✅ shell ~ /ʃel/: Vỏ ốc
✅ talons ~ /'tælən/: Móng, vuốt (nhất là của chim mồi)
✅ web ~ /web/: Màng da (ở chân vịt...)
✅ hoof ~ /huːf/: Móng guốc
✅ paw ~ /pɔː/: Chân (có móng, vuốt của mèo, hổ...)
✅ claws: Vuốt (mèo, chim)