22/04/2020
10 TỪ TIẾNG PHẠN MÀ BẤT KỲ NGƯỜI TẬP YOGA NÀO CŨNG PHẢI BIẾT
Trong Yoga có rất nhiều từ tiếng Phạn (hay còn gọi Sanskrit) – là một cổ ngữ của người Ấn Độ và là ngôn ngữ cổ đại nhất trên thế giới, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều dân tộc khác nhau như: Tích Lan, Thái Lan, Miến Điện, Campuchia,…
1/ Yoga:
Tuy quá quen thuộc và phổ biến trên thế giới nhưng không nhiều người nhận ra từ “Yoga” – tên gọi của bộ môn tuyệt vời này lại có xuất xứ từ tiếng Phạn. Trong tiếng Sanskrit, Yoga có nghĩa là sự ràng buộc hoặc gắn kết.
2/ Asana
Asana là 1 trong 5 thuật ngữ tiếng Phạn quen thuộc nhất đối với các tín đồ Yoga. Về cơ bản, ta có thể hiểu Asana là *tưthế (hoặc động tác) trong Yoga.
3/ Yama
Có ý nghĩa là “kỷ luật”. Yama được xem như phần nền tảng quan trọng nhất của Yoga, là 5 nguyên tắc đạo đức khi đối xử với người khác, nhằm giúp con người đạt được ý thức tích cực trong các quan hệ xã hội. 5 nguyên tắc bao gồm:
- Ahimsa: không là.m tổn hại tới người khác (bằng tư tưởng, lời nói hay hành động
- Satya: chân thật, trung thực.
- Asteya: không trộm cắp, không tham lam, có ý muốn chiếm hữu những gì thuộc về người khác (vật chất/ tinh thần).
- Brahmacarya: luôn nhìn sự vật/ sự việc một cách toàn diện, mở rộng tâm trí để thấy cái lớn lao và sâu thẳm của vạn vật.
- Aparigraha: không chạy theo lối sống xa hoa lãng phí.
4/ Niyama
Tương tự với Yama nhưng Niyama là phần mở rộng hơn, là những nguyên tắc đạo lý của chính bản thân mình, luyện tập để hướng tới nội tại bên trong, giúp ích cho việc ngồi thiền định sâu hơn. Niyama gồm 5 đạo lý:
- Shaucha: gìn giữ sự trong sạch về thể chất và tinh thần của bản thân, môi trường sống. Loại bỏ những điều có hại cho tâm trí bằng các cách theo một chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập luyện các tư thế Asana, sống vị tha, nhân ái,…
- Samtosa: sự mãn nguyện, biết hài lòng với những gì mình đang có, giữ sự cân bằng về tâm trí.
- Tapas: bào gồm hàm ý giúp đỡ người khác và ý thức bảo vệ môi trường.
- Svadhyaya; trau dồi kiến thức
- Pranidhana: sự tận tụy, cống hiến, không mong đợi gặt hái được những thành quả từ việc tu tập
5/ Dharma
Từ Dharma đề cập đến một trật tự vũ trụ hoặc nghĩa vụ cá nhân, là nhiệm vụ xã hội của chúng ta, vai trò của chúng ta trong một cộng đồng lớn.
6/ Karma
Được sử dụng để mô tả cách một hành động/ sự việc trong quá khứ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta hiện nay hoặc trong tương lai.
7/ Pranayama
Là một bài tập/ phương pháp rèn luyện và kiểm soát hơi thở bằng các kỹ thuật hít vào, giữ lại và thở ra một cách có ý thức, tạo ra kết quả và mục đích cụ thể.
8/ Mantra
Mantra có ý nghĩa là “thần chú”, là những từ hoặc âm thanh lặp đi lặp lại được sử dụng để ổn định tâm trí, thực hành hoặc truyền cảm hứng cho những người tập Yoga.
9/ Namaste
Namaste thường được nói vào cuối mỗi lớp học yoga để kết thúc buổi học, là một thuật ngữ được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên của bạn, các học viên cùng lớp, và bản thân bạn
10/ Samadhi
Là trạng thái nhập định/ phúc lạc, là bước cuối cùng của 8 bước Yoga