30/04/2026
Thư số 1 — 1885
Nghệ An, cuối thu năm Ất Dậu (1885)
Huynh đài kính mến,
Từ ngày kinh đô Huế thất thủ, lòng người như nước sông Lam mùa lũ — cuộn sóng, mưa xiết, chảy không biết bến bờ. Ở nơi kinh sư, hẳn huynh đã tận mắt chứng kiến cảnh thành nội rung chuyển, súng nổ bên cửa Ngọ Môn, quan quân tán loạn, người người hoảng hốt. Ở Nghệ An, chúng tôi chỉ nghe tin mà ruột gan quặn thắt, như có ai xé một mảnh gì đó trong lòng không thể lành lại được.
Tin quan ông Tôn Thất Thuyết phò giá vua xuất bôn, rồi chiếu Cần Vương ban xuống truyền về các tỉnh — ở phủ Anh Sơn này, người người bàn tán. Có kẻ đêm đêm tụ tập nơi đình làng, thì thầm việc nghĩa. Có người đem giấu giáo mác cũ trong rơm rạ. Có kẻ lặng lẽ bán ruộng, gửi vợ con về quê ngoại, toan theo nghĩa binh. Làng Tràng Thịnh quê ta từ đầu tháng đến nay đã mất ba trai tráng — không ai biết họ đi đâu, chỉ nghe vợ họ nói là “đi việc xa.” Những người ở lại nhìn nhau, không ai dám hỏi thêm.
Huynh đài có nghe tên Nguyễn Xuân Ôn chăng? Vị tiến sĩ Diễn Châu ấy nay đã dựng cờ kháng chiến, nghĩa binh kéo về ngày càng đông. Ở phủ Anh Sơn, nhiều người nhắc đến ông với ánh mắt vừa kính phục vừa băn khoăn — kính phục vì ông có thể ở ẩn mà không chịu; băn khoăn vì không biết ngọn lửa ấy sẽ cháy đến đâu trước khi tắt.
Nhưng cũng có những ánh mắt ngần ngại.
Người Pháp sẽ lập đồn ở Vinh sớm thôi. Quan binh của họ qua lại trên những con đường vốn chỉ quen tiếng guốc mộc và tiếng trâu bò. Thuế khóa bắt đầu thay đổi. Những văn bản lạ được đưa về phủ, con dấu lạ đóng trên giấy tờ. Ở huyện lỵ, đã thấy bóng dáng thông ngôn và lính tập. Người ta bảo thời thế đã khác, rằng từ nay triều đình chỉ còn là cái bóng.
Huynh ạ, bao năm chúng ta dùi mài kinh sử, tin vào thiên mệnh của triều đình, tin vào lễ nhạc làm nền cho xã tắc. Nay một sớm, gió đổi chiều. Những điều tưởng vững như núi, hóa ra cũng có thể lung lay.
Tôi chỉ là kẻ thi mãi chưa đỗ như huynh, danh phận chẳng có gì để mất — nhưng chính vì thế mà nhìn thời thế đôi khi lại thấy rõ hơn chăng? Nhìn lại, thấy mọi vinh dự mong manh như khói sương trên mặt nước sông Lam lúc sớm mai, gió thổi một hồi là tan.
Năm nay lũ lớn. Sông Lam dâng cao, nước tràn bãi bồi, cuốn theo cả phù sa lẫn cành cây gãy đổ. Ruộng lúa ở bãi sông mất mùa. Nhiều nhà trong làng phải ăn độn thêm khoai sắn. Đã lo thiên tai, nay lại thêm nhân họa. Dân quê vốn chỉ quen cày cấy, nay phải nghe đến những từ như “bảo hộ”, “công sứ”, “đồn binh.” Lòng người rối ren không khác gì mặt nước đục ngầu.
Trong dòng họ Nguyễn Cảnh, mấy tháng nay nổi lên nhiều tranh luận. Có người nói: “Vua đã ban chiếu, kẻ sĩ không thể không theo.” Có người lại bảo: “Thế lực giặc mạnh, nếu dấy binh mà không có kế sâu xa, e chỉ khiến làng xóm thêm điêu linh.” Có người khác lặng lẽ tính chuyện cho con cháu học chữ quốc ngữ, phòng khi khoa cử đổi thay.
Những bữa giỗ họ không còn thuần là chuyện rượu thịt và gia phong, mà thành nơi bàn bạc thời thế. Tiếng nói lúc cao, lúc thấp. Có khi bất đồng đến mức không ai nhìn ai — cuối bữa, người trước người sau đứng dậy ra về mà không nói lời từ biệt.
Huynh có con chưa? Tôi thì con còn nhỏ lắm. Nhưng mấy hôm nay vẫn hay nhắc nó — dù nó chưa hiểu được — rằng làm người trước khi làm quan. Nếu mai sau phải học chữ Tây, làm việc trong phép tắc mới, thì cũng phải giữ lòng ngay thẳng. Đạo lý không vì triều đại mà sinh, cũng không vì triều đại mà mất.
Tràng Thịnh quê ta vốn lấy chữ “thịnh” làm lòng — nhưng cái thịnh ấy không phải phồn hoa một thuở, mà là trụ vững qua cơn biến. Nếu vì phẫn nộ mà hành động hấp tấp, khiến trai tráng bỏ làng, ruộng đồng bỏ hoang, thì cái thịnh ấy còn đâu?
Tôi không phản đối lòng trung nghĩa. Nghe tin nghĩa quân Nguyễn Xuân Ôn đang tập hợp ở vùng Diễn Châu, lòng tôi cũng không khỏi rung động. Nhưng tôi tự hỏi: nghĩa lớn có thể thành nếu thiếu mưu lược chăng? Lửa yêu nước nếu không có trí tuệ dẫn đường, e rằng chỉ bốc lên một hồi rồi tắt, để lại tro tàn.
Chúng ta là kẻ đọc sách thánh hiền. Đọc sách không phải để làm tay sai cho bất cứ thế lực nào, nhưng cũng không phải để mơ màng trong quá khứ. Đọc sách là để giữ cốt cách. Khi trật tự lung lay, chính cốt cách ấy mới là điều không thể đánh mất.
Huynh ở Huế, giữa chốn quyền lực giao tranh, hẳn thấy rõ hơn tôi sự phức tạp của triều chính. Nghe nói trong nội đình cũng chia rẽ, người chủ chiến, kẻ chủ hòa, lời qua tiếng lại không dứt. Làm quan lúc này, dù là chức nhỏ, cũng như đứng trên chiếc thuyền giữa dòng nước xiết. Tôi chỉ mong huynh giữ được liêm sỉ. Làm quan nhỏ cũng là làm việc lớn, nếu giữ được đạo.
Mất nước là nỗi nhục. Nhưng mất đạo mới là nỗi nhục lớn hơn. Sông Lam mùa lũ có thể cuộn sóng, bờ có thể lở, nhưng những tảng đá lớn vẫn trụ lại giữa dòng. Người quân tử cũng nên như thế — không phải để chống lại dòng nước bằng sức riêng mình, mà để không bị cuốn trôi khỏi chính mình.
Nhớ huynh lắm. Không biết cơn loạn này đến bao giờ mới dứt, không biết khi nào mới được gặp lại. Nếu một ngày nào đó huynh trở về Nghệ An, xin cùng ra bờ sông Lam, nhìn nước chảy mà luận bàn thời thế — để nhắc nhau rằng giữa biến thiên, điều đáng giữ nhất không phải là chức vị, mà là phẩm giá.
Kính chúc huynh bình an nơi kinh sư,
giữ mình như đá giữa dòng.
Nguyễn Cảnh Lạng
-----
Giải thích.
Năm 1885, Việt Nam bước vào một cơn chấn động chưa từng có. Đêm mồng 4 tháng 7, Tôn Thất Thuyết hạ lệnh tấn công vào các đồn binh Pháp ở Huế — tiếng súng nổ từ phía Mang Cá, lửa bùng lên ở đầu cầu Trường Tiền. Nhưng chỉ đến sáng, quân triều đình đã tháo lui. Kinh thành thất thủ. Pháp tràn vào, đốt phá, giết người, cướp bóc suốt nhiều ngày. Tôn Thất Thuyết phò vua Hàm Nghi rời bỏ hoàng cung, chạy lên vùng rừng núi Quảng Trị — và từ đó, ngày 13/7/1885, ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu, nhân dân cả nước đứng lên vì vua, vì xã tắc.
Chiếu truyền về các tỉnh như lửa gặp gió khô. Khắp Trung Kỳ, nghĩa binh bắt đầu tập hợp.
Ở xứ Nghệ, ngọn lửa ấy bùng lên đặc biệt dữ dội. Đây là vùng đất mà trăm năm trước đã sản sinh ra Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương; là nơi truyền thống khoa bảng và tinh thần cứng cỏi cùng ăn sâu vào đất đai và con người. Khi chiếu Cần Vương đến Nghệ An, người đứng lên sớm nhất và uy tín nhất chính là Nguyễn Xuân Ôn — vị tiến sĩ từng làm quan ở triều đình, từng nhiều lần dâng sớ phản đối việc cắt đất cho Pháp. Ông trở về quê Diễn Châu, chiêu mộ nghĩa binh, liên kết với các sĩ phu trong vùng, dựng cờ kháng chiến. Tên ông được nhắc đến ở khắp các phủ huyện: một người đã có thể lui về ở ẩn mà không chịu, chọn con đường gian nan hơn.
Tin về Nguyễn Xuân Ôn lan nhanh đến phủ Anh Sơn.
Quê cha tôi khi ấy là làng Nghiêm Thắng và Tràng Thịnh thuộc Tổng Đô Lương, phủ Anh Sơn — một vùng đất lâu đời bên dòng sông Lam, cách Vinh hơn năm mươi dặm về phía tây. Dòng họ Nguyễn Cảnh đã định cư ở đây hơn bốn trăm năm, đến khi đó trải qua khoảng mười lăm đời. Trong vùng còn nhiều nhà thờ họ, từ đường, những dấu tích cổ gắn với các vị tiên tổ. Ở phía sau làng là Rú Cấm, nơi chôn cất nhiều đời. Nơi đây vẫn giữ nếp làng quê xứ Nghệ: ruộng đồng, chợ búa, đình làng, và những lớp học chữ Hán của các thầy đồ còn đang giảng Luận Ngữ mỗi sáng.
Nhưng đúng vào mùa thu năm Ất Dậu ấy, thế giới xung quanh bắt đầu đổi khác.
Người ta kể lại rằng vào một buổi chiều cuối tháng Bảy, có một người từ phía Vinh đến, gõ cửa nhà lý trưởng làng Tràng Thịnh. Không biết ông ta là ai — chỉ thấy mang theo một ống tre được bịt kín bằng sáp đỏ, nói vài câu với lý trưởng rồi đi ngay trước khi trời tối. Đêm hôm đó, đình làng đóng cửa. Sáng hôm sau, lý trưởng không ra chợ như thường lệ. Dân làng bắt đầu xì xào. Tuần sau, ba người đàn ông trai tráng trong làng bỗng nhiên vắng mặt — không đi làm ruộng, không ai trông thấy ở chợ. Vợ con họ hỏi, chỉ được trả lời: “Đi việc xa.” Trong vùng bắt đầu lan ra một câu nói bí ẩn mà trẻ con cũng thuộc lòng: *“Ai nhớ ơn vua, hỏi hướng tây mà đi.”
Phủ Anh Sơn lúc đó chưa có đồn Pháp, nhưng viên tri phủ người Việt đã bắt đầu nhận được công văn từ tỉnh, yêu cầu báo cáo về tình hình “dân chúng tụ tập” và “kẻ xấu tuyên truyền loạn ngôn.” Ông cho lính tuần tra thêm vào ban đêm, ghi chép sổ đinh sổ điền. Không khí trong phủ đường thay đổi — người ta nói ít hơn, nhìn nhau nhiều hơn.
Chính trong khung cảnh ấy, cụ nội tôi — Nguyễn Cảnh Lạng (1858–1938) — khi ấy hai mươi bảy tuổi. Cụ là một nho sinh, ngày ngày học chữ Hán, đọc kinh sử, chuẩn bị cho con đường khoa cử như nhiều người trẻ trong vùng. Thi mãi chưa đỗ, nhưng trong làng vẫn kính trọng vì học rộng, chữ đẹp, hay giúp người trong xóm viết đơn từ, đọc sách thuốc. Một người thanh niên hai mươi bảy tuổi, đang phải đối diện với một câu hỏi lớn hơn cả việc thi cử: đất nước đang thay đổi, và một người học chữ thánh hiền phải sống thế nào trong thời cuộc ấy?
Bức thư trên đây tôi hình dung cụ viết cho một người bạn đồng môn, cùng lớn lên ở Tràng Thịnh nhưng lúc đó đang làm viên quan nhỏ ở Huế.