02/06/2020
ĐỌC BÁO BÓNG ĐÁ NƯỚC NGOÀI PHẢI BIẾT NHỮNG THUẬT NGỮ SAU ANH EM À!
♥️ Thấy hữu ích cho ad cái share công khai nha!
🔸 CÁC KHU VỰC TRONG BÓNG ĐÁ
Field = Pitch: sân bóng
Goal area: khu vực 5m50
Penalty area: khu vực 16m50
Penalty spot: chấm phạt đền
Goal line: đường biên ngang
Sideline = Touchline: đường biên dọc
Halfway line: vạch giữa sân
Center circle: vòng tròn trung tâm
Center spot: điểm giao bóng chính giữa sân
🔸 CÁC VỊ TRÍ TRONG BÓNG ĐÁ
Goalkeeper = Goalie: thủ môn
Center back: trung vệ
Right back: hậu vệ cánh phải
Left back: hậu vệ cánh trái
Central midfielder (CM): tiền vệ trung tâm
Defensive midfielder (DM): tiền vệ phòng ngự
Attacking midfielder (AM): tiền vệ tấn công
Winger: tiền vệ chạy cánh nói chung
Center forward: trung phong
Referee (ref): trọng tài chính
Linesman = Referee’s assistant: trọng tài biên | trợ lý trọng tài
Coach: huấn luyện viên
Substitute: cầu thủ dự bị
Deep-lying playmaker (DLP): tiền vệ kiến thiết lùi sâu
Sweeper: hậu vệ quét
🔸 CÁC ĐỘNG TÁC BÓNG
Dribble (v): rê bóng
Pass (v): chuyền bóng
Backheel (n): cú đánh gót
Cross (v): căng ngang
Dummy run (n): di chuyển không bóng | bỏ bóng hòng đánh lừa đối phương
Header (n): cú đánh đầu
Through pass (n): đường chuyền chọc khe
One touch pass (n): chuyền 1 chạm
🔸 CÁC TÌNH HUỐNG TRONG BÓNG ĐÁ
Free kick: đá phạt trực tiếp
Corner kick: đá phạt góc
Bicycle kick: xe đạp chổng ngược
Goal kick: cú phát bóng lên của thủ môn
Penalty kick: đá phạt đền
Kick-off: cú giao bóng bắt đầu trận đấu
Penalty: đá phạt 11m
Throw-in: cú ném biên
Volley: cú vô lê
🔸 CÁC TỪ VIẾT TẮT
Pl – Played: số trận đã đấu
W – Won: số trận thắng
D – Drawn: số trận hòa
L – Loss: số trận thua
GF - Goals For số bàn thắng
GA - Goals Against: số bàn thua
GD - Goal Difference: hiệu số bàn thắng thua
Pts – Points: số điểm
🔸 CÁC VẬT THỂ TRONG BÓNG ĐÁ
Scoreboard: bảng tỷ số
Trophy: cúp
Corner flag: cờ góc sân bóng
Far post: cột xa
Near post: cột gần
Goalpost: cột gôn
Crossbar: xà ngang
Goal: khung thành | bàn thắng
🔸 KHÁC
Man-to-man marking: 1 kèm 1
Zonal marking: phòng ngự khu vực
Offside trap: bẫy việt vị
Shot: cú sút nhằm mục đích ghi bàn (có thể đá phạt hoặc đánh đầu...)
Changing room: phòng thay đồ
Local derby: trận đấu giữa 2 đội cùng thành phố hoặc cùng 1 vùng
Equalizer: bàn thắng quân bình tỉ số
Extra time: hiệp phụ
Fixture: lịch thi đấu
Friendly game: trận đấu giao hữu
Own goal: bàn đá phản lưới nhà
Tie = Draw: trận hòa
The away goals rule: luật bàn thắng sân khách
Head-to-head: thành tích đối đầu
👉 Còn thuật ngữ nào cần bổ sung, comment xuống cho anh em cùng biết nhé!
Nguồn: Bóng Đá - Em & Tôi